Chat hỗ trợ
Chat ngay
Tìm bài viết
Nhận xét mới
Không có nhận xét
Bài mới

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy In Ống Lồng, Nhãn Cáp Supvan TP86E

Đăng ngày11/06/2026 Bởi 1

SUPVAN TP86E là máy in chuyên dụng dành cho in ống PVC, ống co nhiệt, nhãn cáp và thẻ đánh dấu. Máy sử dụng công nghệ in truyền nhiệt 300 DPI, hỗ trợ cắt bán phần và cắt hoàn toàn tự động, kết nối máy tính qua USB và hỗ trợ nhập dữ liệu từ Excel để in hàng loạt.

Máy hỗ trợ:

  • Ống PVC Φ2.5 – Φ6.0 mm
  • Ống co nhiệt Φ2.5 – Φ6.0 mm
  • Nhãn cáp 6mm, 9mm, 12mm
  • Thẻ đánh dấu 4mm, 4.6mm và 9mm

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY IN ỐNG SUPVAN TP86E

Kiểm Tra Phụ Kiện

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:

  • Máy in SUPVAN TP86E
  • Adapter nguồn
  • Cáp USB kết nối máy tính
  • Hộp ribbon mực
  • Hộp nhãn mẫu
  • Bộ dẫn hướng ống
  • Thẻ nhớ SD
  • Đầu đọc thẻ SD
  • Vali bảo vệ thiết bị

Kết Nối Nguồn

  1. Kết nối adapter với máy.
  2. Cắm nguồn điện AC 100-240V.
  3. Bật công tắc nguồn phía sau máy.
  4. Chờ màn hình LCD khởi động hoàn tất.

1. Mô tả ngoại quan và cấu hình

Các bộ phận bên ngoài của máy in ống Supvan

1. Bàn phím

2. Nút mở nắp máy

3. Màn hình LCD

4. Khe cắm thẻ SD

5. Công tắc nguồn

6. Cổng nguồn điện

7. Cổng USB

2. Giới thiệu

STTTHUẬT NGỮMÔ TẢ
1Seg LengthChiều dài của đoạn nhãn hoặc ống mà con trỏ đang chọn.
2Char SizeKích thước ký tự của đoạn đang được con trỏ chọn.
3Set CutThiết lập chế độ cắt giữa các đoạn in:
- Không cắt (Normal)
- Cắt bán phần (Half Cut)
- Đường phân cách (Solid Line)
4FrameThiết lập kiểu hiển thị của đoạn đang được chọn:
- Bình thường (Normal)
- Khung viền (Frame)
- Gạch chân (Underline)
5RepeatSố lần lặp lại khi in của đoạn đang được con trỏ chọn.
6DensityThiết lập mật độ in (độ đậm của nội dung in).
7Caps LockHiển thị trạng thái chữ hoa hoặc chữ thường hiện tại.
8MediaLoại vật liệu in đang được lựa chọn trên máy.
9LanguageNgôn ngữ hệ thống hiện đang sử dụng.
10Nội dung hiển thịHiển thị số thứ tự đoạn in và nội dung của đoạn đang được chỉnh sửa.

3. Các chức năng chính

STTPHÍM CHỨC NĂNGMÔ TẢ
1ESCHủy thiết lập, thao tác hoặc thông báo lỗi hiện tại và quay về menu trước.
2MediaChọn loại vật liệu in: Ống PVC, ống co nhiệt, nhãn cáp hoặc thẻ đánh dấu.
3Seg LengthThiết lập chiều dài đoạn in, có thể chọn tự động hoặc cài đặt thủ công từ 6 – 100 mm.
4Char SizeThiết lập kích thước ký tự cho đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo, hỗ trợ chế độ tự động hoặc tùy chỉnh.
5RepeatThiết lập số lần lặp lại khi in của đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo.
6FrameThiết lập gạch chân hoặc khung viền cho đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo.
7VerticalThiết lập hướng in của nội dung: ngang, dọc hoặc xoay 90°.
8Char SpaceĐiều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự và khoảng cách giữa các dòng.
9DensityĐiều chỉnh mật độ in (độ đậm nhạt của nội dung in).
10AlignCăn chỉnh vị trí nội dung in: Căn giữa, căn trái, căn phải hoặc căn đều.
11SEQThiết lập đánh số hoặc đánh ký tự tự động theo thứ tự.
12Set CutThiết lập chế độ cắt bán phần, đường phân cách và độ sâu dao cắt.
13FileTạo mới, lưu, mở hoặc xóa tệp dữ liệu; quản lý bộ nhớ lưu trữ.
14StopDừng tác vụ in đang thực hiện.
15A/aChuyển đổi chữ hoa/chữ thường. Nhấn giữ để thay đổi ngôn ngữ hệ thống.
16ÁÀ...Chọn các biến thể ký tự Latin có dấu.
17TestHiệu chỉnh sai lệch giữa chiều dài cài đặt và chiều dài thực tế sau khi in.
18PrintThực hiện in toàn bộ nội dung đang được biên soạn.
19SetCác cài đặt nâng cao:
• Kiểu chữ (Font)
• Độ rộng ký tự (Character Width)
• Chế độ in nhiệt độ thấp
• Hiệu chuẩn chiều dài đoạn in
• Điều chỉnh vị trí in
20SymbolChèn các ký hiệu đặc biệt vào nội dung in.
21X² X₂Chèn ký tự chỉ số trên (Superscript) và chỉ số dưới (Subscript).
22Double RowsThiết lập in 2 dòng ký tự trên cùng một đoạn ống hoặc nhãn.
23DeleteXóa ký tự, nội dung hoặc dữ liệu đã chọn.
24Rev.FeedĐảo chiều con lăn kéo vật liệu. Sử dụng khi ống hoặc nhãn bị quấn vào trục kéo và không thể lấy ra theo cách thông thường.

4. Lắp đặt vật tư tiêu hao

4.1 Lắp đặt hộp mực ribbon

(1) Xem Hình 1. Siết căng ribbon theo hướng mũi tên trên hộp mực ribbon.

(2) Đưa đầu in về vị trí không in.

(3) Xem Hình 2. Đặt hộp mực ribbon vào vị trí được đánh dấu trên máy in ống.

4.2 Tháo hộp mực ribbon

(1) Đưa đầu in về vị trí không in.

(2) Dùng ngón tay ấn lẫy giữ vào phía trong rồi nâng lên để tháo hộp mực ribbon dễ dàng theo hướng mũi tên như minh họa ở hình bên dưới.

4.3 Lắp nhãn (Label Cassette)

  • (1) Mở nắp trên.

Kéo nhãn ra khỏi đầu ra của hộp nhãn khoảng 2 cm. Xem hình minh họa bên dưới.

  • Printing media → Vật liệu in

  • PULL → Kéo

  • (2) Căn chỉnh các ngàm trên hộp nhãn với các lỗ trên máy in, sau đó đẩy hộp nhãn vào cho đến khi nghe tiếng “click” và hộp được cố định đúng vị trí.
  • (3) Đảm bảo đầu trước của nhãn đi ra khỏi trục ép nhãn.

Lưu ý:

Đảm bảo lẫy giữ ở bên trái của hộp nhãn đã được trả về vị trí ban đầu.

  • Clamping tongue → Lẫy giữ / lẫy kẹp

  • (4) Đóng nắp trên.

4.4 Tháo hộp nhãn (Label Cassette)

(1) Mở nắp trên.

(2) Đưa đầu in về trạng thái không in.

(3) Nhấn lẫy giữ ở bên trái của hộp nhãn và đồng thời nhấc hộp nhãn lên.

(4) Đóng nắp trên.

4.5 Lắp đặt và tháo ống co nhiệt và bộ điều chỉnh ống

  • Lắp đặt ống co nhiệt

Đưa ống co nhiệt vào bộ điều chỉnh ống, sau đó luồn qua miếng bọt biển làm sạch và tấm lò xo ép của bộ điều chỉnh ống.

Lưu ý:

Khi in các loại ống co nhiệt có kích thước nhỏ mà nội dung không được in đầy đủ, hãy gạt cần điều chỉnh xuống để đảm bảo ống được in hoàn chỉnh.

  • Lắp đặt bộ điều chỉnh ống

(1) Mở nắp trên.

(2) Căn chỉnh các ngàm của bộ điều chỉnh ống với các lỗ trên máy in, sau đó đẩy bộ điều chỉnh ống vào cho đến khi nghe tiếng “click” và bộ điều chỉnh được cố định đúng vị trí.

(3) Đóng nắp trên.

  • Tháo bộ điều chỉnh ống

(1) Mở nắp trên.

(2) Nhấn lẫy giữ ở bên trái của bộ điều chỉnh ống và đồng thời nhấc bộ điều chỉnh ống lên.

(3) Đóng nắp trên.

  • Thay thế dao cắt bán phần và cụm đế cắt

Thay thế dao cắt

Kéo dao cắt cũ ra và lắp dao cắt mới vào.

Thay thế cụm đế cắt

(1) Lấy nhãn hoặc ống co nhiệt ra khỏi máy in ống.

(2) Kéo cụm đế cắt cũ ra.

(3) Lắp cụm đế cắt mới vào.

Lưu ý:

Vui lòng cẩn thận để tránh bị thương ở tay khi thay thế dao cắt hoặc cụm đế cắt.

Khi dao cắt đã được sử dụng trong thời gian dài và chất lượng cắt bán phần (Half Cut) không còn tốt, hãy thay thế đồng thời cả bộ dao cắt và cụm đế cắt để đảm bảo hiệu quả hoạt động tốt nhất.

Mọi thắc mắc và yêu cầu hỗ trợ Quý khách hàng vui lòng liên hệ về 𝐌𝐄𝐓𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 để được hướng dẫn một cách chi tiết nhất.

    METAKING.VN

𝐌𝐄𝐓𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 luôn mong muốn mang đến những sản phẩm chất lượng, an toàn và tối ưu nhất đến tay người dùng.

0977 478 466

Tư vấn mua hàng

 035 963 4946

Hỗ trợ kỹ thuật

GOOGLE MAP

T2 - T6 (8h - 17h) | T7 (8h - 12h)

Sản phẩm liên quan
17.600.000₫ (có thuế)
Mới
In được nhiều vật liệu: ống PVC mềm/Ống co nhiệt (đường kính 2.5 - 6 mm), in nhãn (khổ 6, 9, 12 mm), in thẻ (4mm/4.6mm/9mm) Tốc độ in nhanh: 50 ống/phút (20 mm/ống), ~ 25 mm/s khi in nhãn Màn hình LCD hiển thị...
0₫ (có thuế)
Mới
In được nhiều vật liệu: ống PVC mềm/Ống co nhiệt (đường kính 2.5 - 6 mm), in nhãn (khổ 6, 9, 12 mm), in thẻ (4mm/4.6mm/9mm) Màn hình LCD hiển thị lớn, hiển thị đến 10 dòng Tự động nạp/làm sạch ống/căng mực ribbon...
12.950.000₫ (có thuế)
Mới
In được nhiều vật liệu: ống PVC mềm/Ống co nhiệt (đường kính 2.5 - 6 mm), in nhãn (khổ 6, 9, 12 mm) Màn hình LCD hiển thị lớn, hiển thị đến 2 dòng Tự động nạp/làm sạch ống/căng mực ribbon trước khi in Chế độ cắt...
11.469.000₫ (có thuế)
Mới
Phương pháp in: Truyền nhiệt Độ phân giải: 203 dpi Tốc độ in: 20 mm/s Kích thước nhãn: 7 mm, 9 mm, 12 mm, 14 mm Màu sắc nhãn in: Có nhiều màu sắc để lựa chọn Dao cắt: Tự động Bàn phím: ABC layout, 54 keys Cỡ...
Để lại một nhận xét
Để lại bình luận
Vui lòng login để gửi bình luận.

Menu

Cài đặt

Bấm vào để biết thêm sản phẩm.
Không có sản phẩm được tìm thấy.

Chia sẻ