Hướng Dẫn Sử Dụng Máy In Ống Lồng, Nhãn Cáp Supvan TP86E
SUPVAN TP86E là máy in chuyên dụng dành cho in ống PVC, ống co nhiệt, nhãn cáp và thẻ đánh dấu. Máy sử dụng công nghệ in truyền nhiệt 300 DPI, hỗ trợ cắt bán phần và cắt hoàn toàn tự động, kết nối máy tính qua USB và hỗ trợ nhập dữ liệu từ Excel để in hàng loạt.

Máy hỗ trợ:
- Ống PVC Φ2.5 – Φ6.0 mm
- Ống co nhiệt Φ2.5 – Φ6.0 mm
- Nhãn cáp 6mm, 9mm, 12mm
- Thẻ đánh dấu 4mm, 4.6mm và 9mm
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY IN ỐNG SUPVAN TP86E
Kiểm Tra Phụ Kiện
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn bao gồm:
- Máy in SUPVAN TP86E
- Adapter nguồn
- Cáp USB kết nối máy tính
- Hộp ribbon mực
- Hộp nhãn mẫu
- Bộ dẫn hướng ống
- Thẻ nhớ SD
- Đầu đọc thẻ SD
- Vali bảo vệ thiết bị
Kết Nối Nguồn
- Kết nối adapter với máy.
- Cắm nguồn điện AC 100-240V.
- Bật công tắc nguồn phía sau máy.
- Chờ màn hình LCD khởi động hoàn tất.
1. Mô tả ngoại quan và cấu hình
Các bộ phận bên ngoài của máy in ống Supvan

1. Bàn phím
2. Nút mở nắp máy
3. Màn hình LCD
4. Khe cắm thẻ SD
5. Công tắc nguồn
6. Cổng nguồn điện
7. Cổng USB
2. Giới thiệu

| STT | THUẬT NGỮ | MÔ TẢ |
|---|---|---|
| 1 | Seg Length | Chiều dài của đoạn nhãn hoặc ống mà con trỏ đang chọn. |
| 2 | Char Size | Kích thước ký tự của đoạn đang được con trỏ chọn. |
| 3 | Set Cut | Thiết lập chế độ cắt giữa các đoạn in: - Không cắt (Normal) - Cắt bán phần (Half Cut) - Đường phân cách (Solid Line) |
| 4 | Frame | Thiết lập kiểu hiển thị của đoạn đang được chọn: - Bình thường (Normal) - Khung viền (Frame) - Gạch chân (Underline) |
| 5 | Repeat | Số lần lặp lại khi in của đoạn đang được con trỏ chọn. |
| 6 | Density | Thiết lập mật độ in (độ đậm của nội dung in). |
| 7 | Caps Lock | Hiển thị trạng thái chữ hoa hoặc chữ thường hiện tại. |
| 8 | Media | Loại vật liệu in đang được lựa chọn trên máy. |
| 9 | Language | Ngôn ngữ hệ thống hiện đang sử dụng. |
| 10 | Nội dung hiển thị | Hiển thị số thứ tự đoạn in và nội dung của đoạn đang được chỉnh sửa. |
3. Các chức năng chính
| STT | PHÍM CHỨC NĂNG | MÔ TẢ |
|---|---|---|
| 1 | ESC | Hủy thiết lập, thao tác hoặc thông báo lỗi hiện tại và quay về menu trước. |
| 2 | Media | Chọn loại vật liệu in: Ống PVC, ống co nhiệt, nhãn cáp hoặc thẻ đánh dấu. |
| 3 | Seg Length | Thiết lập chiều dài đoạn in, có thể chọn tự động hoặc cài đặt thủ công từ 6 – 100 mm. |
| 4 | Char Size | Thiết lập kích thước ký tự cho đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo, hỗ trợ chế độ tự động hoặc tùy chỉnh. |
| 5 | Repeat | Thiết lập số lần lặp lại khi in của đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo. |
| 6 | Frame | Thiết lập gạch chân hoặc khung viền cho đoạn hiện tại và các đoạn tiếp theo. |
| 7 | Vertical | Thiết lập hướng in của nội dung: ngang, dọc hoặc xoay 90°. |
| 8 | Char Space | Điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự và khoảng cách giữa các dòng. |
| 9 | Density | Điều chỉnh mật độ in (độ đậm nhạt của nội dung in). |
| 10 | Align | Căn chỉnh vị trí nội dung in: Căn giữa, căn trái, căn phải hoặc căn đều. |
| 11 | SEQ | Thiết lập đánh số hoặc đánh ký tự tự động theo thứ tự. |
| 12 | Set Cut | Thiết lập chế độ cắt bán phần, đường phân cách và độ sâu dao cắt. |
| 13 | File | Tạo mới, lưu, mở hoặc xóa tệp dữ liệu; quản lý bộ nhớ lưu trữ. |
| 14 | Stop | Dừng tác vụ in đang thực hiện. |
| 15 | A/a | Chuyển đổi chữ hoa/chữ thường. Nhấn giữ để thay đổi ngôn ngữ hệ thống. |
| 16 | ÁÀ... | Chọn các biến thể ký tự Latin có dấu. |
| 17 | Test | Hiệu chỉnh sai lệch giữa chiều dài cài đặt và chiều dài thực tế sau khi in. |
| 18 | Thực hiện in toàn bộ nội dung đang được biên soạn. | |
| 19 | Set | Các cài đặt nâng cao: • Kiểu chữ (Font) • Độ rộng ký tự (Character Width) • Chế độ in nhiệt độ thấp • Hiệu chuẩn chiều dài đoạn in • Điều chỉnh vị trí in |
| 20 | Symbol | Chèn các ký hiệu đặc biệt vào nội dung in. |
| 21 | X² X₂ | Chèn ký tự chỉ số trên (Superscript) và chỉ số dưới (Subscript). |
| 22 | Double Rows | Thiết lập in 2 dòng ký tự trên cùng một đoạn ống hoặc nhãn. |
| 23 | Delete | Xóa ký tự, nội dung hoặc dữ liệu đã chọn. |
| 24 | Rev.Feed | Đảo chiều con lăn kéo vật liệu. Sử dụng khi ống hoặc nhãn bị quấn vào trục kéo và không thể lấy ra theo cách thông thường. |
4. Lắp đặt vật tư tiêu hao
4.1 Lắp đặt hộp mực ribbon
(1) Xem Hình 1. Siết căng ribbon theo hướng mũi tên trên hộp mực ribbon.
(2) Đưa đầu in về vị trí không in.
(3) Xem Hình 2. Đặt hộp mực ribbon vào vị trí được đánh dấu trên máy in ống.

4.2 Tháo hộp mực ribbon

(1) Đưa đầu in về vị trí không in.
(2) Dùng ngón tay ấn lẫy giữ vào phía trong rồi nâng lên để tháo hộp mực ribbon dễ dàng theo hướng mũi tên như minh họa ở hình bên dưới.
4.3 Lắp nhãn (Label Cassette)
- (1) Mở nắp trên.
Kéo nhãn ra khỏi đầu ra của hộp nhãn khoảng 2 cm. Xem hình minh họa bên dưới.
Printing media → Vật liệu in
PULL → Kéo

- (2) Căn chỉnh các ngàm trên hộp nhãn với các lỗ trên máy in, sau đó đẩy hộp nhãn vào cho đến khi nghe tiếng “click” và hộp được cố định đúng vị trí.
- (3) Đảm bảo đầu trước của nhãn đi ra khỏi trục ép nhãn.
Lưu ý:
Đảm bảo lẫy giữ ở bên trái của hộp nhãn đã được trả về vị trí ban đầu.
Clamping tongue → Lẫy giữ / lẫy kẹp

- (4) Đóng nắp trên.
4.4 Tháo hộp nhãn (Label Cassette)
(1) Mở nắp trên.
(2) Đưa đầu in về trạng thái không in.
(3) Nhấn lẫy giữ ở bên trái của hộp nhãn và đồng thời nhấc hộp nhãn lên.
(4) Đóng nắp trên.
4.5 Lắp đặt và tháo ống co nhiệt và bộ điều chỉnh ống
- Lắp đặt ống co nhiệt
Đưa ống co nhiệt vào bộ điều chỉnh ống, sau đó luồn qua miếng bọt biển làm sạch và tấm lò xo ép của bộ điều chỉnh ống.

Lưu ý:
Khi in các loại ống co nhiệt có kích thước nhỏ mà nội dung không được in đầy đủ, hãy gạt cần điều chỉnh xuống để đảm bảo ống được in hoàn chỉnh.
- Lắp đặt bộ điều chỉnh ống

(1) Mở nắp trên.
(2) Căn chỉnh các ngàm của bộ điều chỉnh ống với các lỗ trên máy in, sau đó đẩy bộ điều chỉnh ống vào cho đến khi nghe tiếng “click” và bộ điều chỉnh được cố định đúng vị trí.
(3) Đóng nắp trên.
- Tháo bộ điều chỉnh ống

(1) Mở nắp trên.
(2) Nhấn lẫy giữ ở bên trái của bộ điều chỉnh ống và đồng thời nhấc bộ điều chỉnh ống lên.
(3) Đóng nắp trên.
- Thay thế dao cắt bán phần và cụm đế cắt
Thay thế dao cắt
Kéo dao cắt cũ ra và lắp dao cắt mới vào.

Thay thế cụm đế cắt
(1) Lấy nhãn hoặc ống co nhiệt ra khỏi máy in ống.
(2) Kéo cụm đế cắt cũ ra.
(3) Lắp cụm đế cắt mới vào.

Lưu ý:
⚫ Vui lòng cẩn thận để tránh bị thương ở tay khi thay thế dao cắt hoặc cụm đế cắt.
⚫ Khi dao cắt đã được sử dụng trong thời gian dài và chất lượng cắt bán phần (Half Cut) không còn tốt, hãy thay thế đồng thời cả bộ dao cắt và cụm đế cắt để đảm bảo hiệu quả hoạt động tốt nhất.
Mọi thắc mắc và yêu cầu hỗ trợ Quý khách hàng vui lòng liên hệ về 𝐌𝐄𝐓𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 để được hướng dẫn một cách chi tiết nhất.
METAKING.VN
- Hotline: 0977 478 466
- Website: https://metaking.vn
- Shopee: https://shopee.vn/metaking.vn
- Địa chỉ: 223/23B Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, TP HCM
𝐌𝐄𝐓𝐀𝐊𝐈𝐍𝐆 luôn mong muốn mang đến những sản phẩm chất lượng, an toàn và tối ưu nhất đến tay người dùng.